Đã bao giờ bạn tự hỏi “mình đã thành ai trong những năm tháng xa rời chính mình?”
Tôi từng hỏi mình câu đó, trong một buổi sáng không có gì đặc biệt – chỉ là ánh nắng nhạt màu rọi xiên vào chiếc gương nhỏ treo nơi phòng tắm. Tôi đứng đó, tay cầm chiếc lược, rồi khựng lại giữa chừng. Người phụ nữ trong gương nhìn tôi bằng ánh mắt lặng lẽ, không hẳn buồn, nhưng thiếu vắng một điều gì rất khó gọi tên – có thể là sự sống động, cũng có thể là nét quen thuộc ngày xưa. Tôi nhìn mình thật lâu, sống mũi này, bờ môi này, nốt ruồi nhỏ bên gò má này – tất cả đều còn nguyên đó, vậy mà cảm giác như đang soi vào gương mặt của một người nào rất đỗi xa xôi.
Tôi từng nghĩ mình là người kiên cường. Tôi từng tin chỉ cần cố gắng thêm một chút, mọi thứ sẽ ổn. Thế rồi, tôi đi qua bao năm tháng sống như thể chính sự mỏi mệt cũng cần phải giấu kín. Làm mẹ. Làm vợ. Làm người xa xứ. Làm một phụ nữ luôn gắng gượng đứng vững, ngay cả khi trong lòng chỉ muốn ngồi sụp xuống và khóc như một đứa trẻ. Có những đêm, tôi gập gối trong phòng tắm vì không muốn ai nghe tiếng mình thở dài. Sáng hôm sau vẫn là người đứng dậy sớm nhất nhà, chuẩn bị bữa sáng, rửa bình sữa, đưa con đi học, rồi quay về ngồi bên máy tính làm việc như thể chưa từng có vết nứt nào bên trong. Tôi đã sống như thể mọi thứ đều ổn – đến mức ngay cả gương cũng không còn dám nhắc tôi về điều ngược lại.
Tôi nhớ một chiều tuyết trắng đầu đông, con trai nhỏ ôm lấy chân tôi, mắt lim dim, giọng khẽ hỏi: “Mẹ ơi, hồi xưa mẹ có hay cười không?” Tôi cúi xuống, mái đầu mềm mại của con tựa vào ngực, thơm như mùi sữa ấm. Tôi định trả lời “có” nhưng cổ họng nghẹn lại. Tôi không chắc đó là sự thật, hay chỉ là điều tôi muốn tin. Có những câu hỏi rất nhỏ, nhưng khiến lòng người lớn bật lên tiếng khóc im lặng. Như khi tôi gọi điện về cho má, nghe giọng má ngập ngừng hỏi: “Con có mệt không?” rồi lại tự trấn an: “Má khỏe, con đừng lo.” Những câu nói ngắn ngủi, nhưng giữa chúng là khoảng cách của nửa vòng trái đất, là bao nhiêu năm tôi không về, là những lần bỏ lỡ những mùa Tết, những buổi giỗ, những hôm giăng đèn đón cháu đầu lòng. Có một ngày tôi ngồi lặng hàng giờ, nhận ra mình đã đi rất xa khỏi nơi từng gọi là nhà, và xa khỏi chính mình – nhiều hơn tôi tưởng.
Tôi từng thử cười trước gương, nhưng nụ cười lạ lẫm đến mức chính tôi cũng ngập ngừng. Trong ánh mắt là sự tỉnh táo đã mỏi mệt, trong khóe môi là nếp thời gian không tô son nào che giấu nổi. Những vết thâm dưới mắt là từ những đêm thức trắng khi con ốm. Những vết nhăn trên trán là từ những lần thức dậy giữa khuya, nhìn đồng hồ rồi bật dậy kiểm tra email công việc. Tôi nhìn khuôn mặt ấy và thấy một người phụ nữ mà tôi từng hứa sẽ chăm sóc thật tốt – nhưng hình như, tôi đã bỏ quên cô ấy từ lâu.
Và rồi, một sáng nào đó, không báo trước, khi tôi không còn nghĩ gì nhiều nữa, chỉ bước chậm tới gương vì ánh nắng lọt qua rèm quá đỗi dịu dàng, tôi bắt gặp ánh nhìn ấy – ánh nhìn không phải từ khuôn mặt trong gương, mà từ chính trong lòng mình. Một ánh nhìn rất đỗi quen, từng hiện lên trong những năm tháng tôi còn tin vào những điều tử tế, từng soi rọi trong đôi mắt thiếu nữ dám ước mơ những điều lớn lao. Ánh nhìn ấy khiến tôi lặng người. Không phải vì tôi đã đổi thay, mà vì tôi đã đủ bình yên để nhận ra, khuôn mặt đó – vẫn là tôi đó. Nhưng là tôi, trong một cuộc đời khác. Một cuộc đời nơi tôi được sống chậm, được tựa vào ai đó khi mỏi, được buồn khi buồn, được tin rằng mình không cần phải hoàn hảo để được thương. Một cuộc đời nơi tôi đủ dịu dàng để tha thứ cho mình, đủ kiên nhẫn để yêu lại chính mình – từ những vụn vỡ.
Tôi buông chiếc lược xuống, rót thêm một ly trà ấm, khẽ mở cánh cửa sổ cho ánh sáng ùa vào. Ngoài kia, chim vẫn gọi nhau giữa bầu trời xanh mát. Trong này, tôi ngồi yên bên một khuôn mặt đã từng xa lạ – mà bây giờ, có lẽ, đã bắt đầu nhận ra nhau….
( Vân Lam – nơi hành trình tỉnh thức thật sự bắt đầu…)